Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
想像力
そうぞうりょく
vocabulary vocab word
sức tưởng tượng
想像力
souzouryoku
想像力
想像力
そうぞうりょく
sức tưởng tượng
そ
う
ぞ
う
りょ
く
想
像
力
そ
う
ぞ
う
りょ
く
想
像
力
そ
う
ぞ
う
りょ
く
想
像
力
Ý nghĩa
sức tưởng tượng
sức tưởng tượng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
想像力
sức tưởng tượng
そうぞうりょく
想
ý tưởng, suy nghĩ, khái niệm...
おも.う, ソウ, ソ
相
liên, lẫn nhau, cùng nhau...
あい-, ソウ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
像
tượng, hình ảnh, hình tượng...
ゾウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
象
voi, mô phỏng theo, bắt chước...
かたど.る, ショウ, ゾウ
𧰨
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.