Từ vựng
惜しみない
おしみない
vocabulary vocab word
hào phóng
không tiếc tay
惜しみない 惜しみない おしみない hào phóng, không tiếc tay
Ý nghĩa
hào phóng và không tiếc tay
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おしみない
vocabulary vocab word
hào phóng
không tiếc tay