Từ vựng
恥ずべき
はずべき
vocabulary vocab word
đáng hổ thẹn
nhục nhã
恥ずべき 恥ずべき はずべき đáng hổ thẹn, nhục nhã
Ý nghĩa
đáng hổ thẹn và nhục nhã
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はずべき
vocabulary vocab word
đáng hổ thẹn
nhục nhã