Từ vựng
恥
はじ
vocabulary vocab word
sự xấu hổ
sự ngượng ngùng
sự ô nhục
恥 恥 はじ sự xấu hổ, sự ngượng ngùng, sự ô nhục
Ý nghĩa
sự xấu hổ sự ngượng ngùng và sự ô nhục
Luyện viết
Nét: 1/10
はじ
vocabulary vocab word
sự xấu hổ
sự ngượng ngùng
sự ô nhục