Từ vựng
恋の悩み
こいのなやみ
vocabulary vocab word
nỗi đau tình yêu
rắc rối tình cảm
恋の悩み 恋の悩み こいのなやみ nỗi đau tình yêu, rắc rối tình cảm
Ý nghĩa
nỗi đau tình yêu và rắc rối tình cảm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こいのなやみ
vocabulary vocab word
nỗi đau tình yêu
rắc rối tình cảm