Từ vựng
忠誠心
ちゅうせいしん
vocabulary vocab word
lòng trung thành
sự trung thực
忠誠心 忠誠心 ちゅうせいしん lòng trung thành, sự trung thực
Ý nghĩa
lòng trung thành và sự trung thực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅうせいしん
vocabulary vocab word
lòng trung thành
sự trung thực