Từ vựng
忌みことば
vocabulary vocab word
từ kiêng kỵ
uyển ngữ (dùng thay thế từ kiêng kỵ)
忌みことば 忌みことば từ kiêng kỵ, uyển ngữ (dùng thay thế từ kiêng kỵ)
忌みことば
Ý nghĩa
từ kiêng kỵ và uyển ngữ (dùng thay thế từ kiêng kỵ)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0