Từ vựng
心理
しんり
vocabulary vocab word
trạng thái tâm lý
tâm lý
tâm lý học
心理 心理 しんり trạng thái tâm lý, tâm lý, tâm lý học
Ý nghĩa
trạng thái tâm lý tâm lý và tâm lý học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんり
vocabulary vocab word
trạng thái tâm lý
tâm lý
tâm lý học