Từ vựng
心淋しい
vocabulary vocab word
cô đơn
buồn bã
heo hút
心淋しい 心淋しい cô đơn, buồn bã, heo hút
心淋しい
Ý nghĩa
cô đơn buồn bã và heo hút
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cô đơn
buồn bã
heo hút