Từ vựng
心掛ける
こころがける
vocabulary vocab word
luôn ghi nhớ
luôn nhớ kỹ
cố gắng
hướng tới việc làm
nỗ lực
cố gắng hết sức
心掛ける 心掛ける こころがける luôn ghi nhớ, luôn nhớ kỹ, cố gắng, hướng tới việc làm, nỗ lực, cố gắng hết sức
Ý nghĩa
luôn ghi nhớ luôn nhớ kỹ cố gắng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0