Từ vựng
心中穏やかでない
しんちゅーおだやかでない
vocabulary vocab word
bồn chồn
không yên tâm
bứt rứt
xao xuyến
lo lắng
心中穏やかでない 心中穏やかでない しんちゅーおだやかでない bồn chồn, không yên tâm, bứt rứt, xao xuyến, lo lắng
Ý nghĩa
bồn chồn không yên tâm bứt rứt
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0