Từ vựng
心ここに在らず
こころここにあらず
vocabulary vocab word
thân ở đây nhưng hồn ở nơi khác
mất tập trung
vào tai này ra tai kia
心ここに在らず 心ここに在らず こころここにあらず thân ở đây nhưng hồn ở nơi khác, mất tập trung, vào tai này ra tai kia
Ý nghĩa
thân ở đây nhưng hồn ở nơi khác mất tập trung và vào tai này ra tai kia
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0