Từ vựng
徴
ち
vocabulary vocab word
nốt thứ tư (trong thang âm ngũ cung Nhật Bản và Trung Quốc)
徴 徴 ち nốt thứ tư (trong thang âm ngũ cung Nhật Bản và Trung Quốc)
Ý nghĩa
nốt thứ tư (trong thang âm ngũ cung Nhật Bản và Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/14