Từ vựng
待ちぶせ
まちぶせ
vocabulary vocab word
phục kích
nằm chờ để phục kích
待ちぶせ 待ちぶせ まちぶせ phục kích, nằm chờ để phục kích
Ý nghĩa
phục kích và nằm chờ để phục kích
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まちぶせ
vocabulary vocab word
phục kích
nằm chờ để phục kích