Từ vựng
待ちかまえる
まちかまえる
vocabulary vocab word
rình rập
canh chừng
chờ đợi
theo dõi
待ちかまえる 待ちかまえる まちかまえる rình rập, canh chừng, chờ đợi, theo dõi
Ý nghĩa
rình rập canh chừng chờ đợi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0