Từ vựng
引き攣り
ひきつり
vocabulary vocab word
sẹo
co thắt
giật cơ
chuột rút
引き攣り 引き攣り ひきつり sẹo, co thắt, giật cơ, chuột rút
Ý nghĩa
sẹo co thắt giật cơ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひきつり
vocabulary vocab word
sẹo
co thắt
giật cơ
chuột rút