Từ vựng
弑する
しいする
vocabulary vocab word
giết (chủ
vua
cha
v.v.)
sát hại
ám sát
弑する 弑する しいする giết (chủ, vua, cha, v.v.), sát hại, ám sát
Ý nghĩa
giết (chủ vua cha
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しいする
vocabulary vocab word
giết (chủ
vua
cha
v.v.)
sát hại
ám sát