Từ vựng
延慶
えんけい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Engyō (1308.10.9-1311.4.28)
Niên hiệu Enkei
延慶 延慶 えんけい Niên hiệu Engyō (1308.10.9-1311.4.28), Niên hiệu Enkei
Ý nghĩa
Niên hiệu Engyō (1308.10.9-1311.4.28) và Niên hiệu Enkei
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0