Từ vựng
庭
にわ
vocabulary vocab word
vườn
sân
sân trong
lĩnh vực
khu vực
庭 庭 にわ vườn, sân, sân trong, lĩnh vực, khu vực
Ý nghĩa
vườn sân sân trong
Luyện viết
Nét: 1/10
にわ
vocabulary vocab word
vườn
sân
sân trong
lĩnh vực
khu vực