Từ vựng
序
ついで
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp
cơ may
thứ tự
trình tự
người kế vị
序 序 ついで cơ hội, dịp, cơ may, thứ tự, trình tự, người kế vị
Ý nghĩa
cơ hội dịp cơ may
Luyện viết
Nét: 1/7
ついで
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp
cơ may
thứ tự
trình tự
người kế vị