Từ vựng
序
じょ
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp
cơ may
thứ tự
trình tự
người kế vị
序 序-2 じょ cơ hội, dịp, cơ may, thứ tự, trình tự, người kế vị
Ý nghĩa
cơ hội dịp cơ may
Luyện viết
Nét: 1/7
じょ
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp
cơ may
thứ tự
trình tự
người kế vị