Từ vựng
幾日
いくにち
vocabulary vocab word
(trong) bao nhiêu ngày
ngày mấy (của tháng)
幾日 幾日 いくにち (trong) bao nhiêu ngày, ngày mấy (của tháng)
Ý nghĩa
(trong) bao nhiêu ngày và ngày mấy (của tháng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0