Từ vựng
幼君
ようくん
vocabulary vocab word
vị chúa trẻ
ông chủ nhỏ tuổi
幼君 幼君 ようくん vị chúa trẻ, ông chủ nhỏ tuổi
Ý nghĩa
vị chúa trẻ và ông chủ nhỏ tuổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようくん
vocabulary vocab word
vị chúa trẻ
ông chủ nhỏ tuổi