Từ vựng
ねんかん年間 ねんかん年間 ねんかん年間

Ý nghĩa

(khoảng thời gian) một năm và trong thời kỳ (của)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠