Từ vựng
年長
ねんちょう
vocabulary vocab word
cấp trên
lớn tuổi hơn
học sinh mẫu giáo lớn
年長 年長 ねんちょう cấp trên, lớn tuổi hơn, học sinh mẫu giáo lớn
Ý nghĩa
cấp trên lớn tuổi hơn và học sinh mẫu giáo lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0