Từ vựng
年
とし
vocabulary vocab word
năm
tuổi
nhiều năm
quá tuổi xuân xanh
tuổi già
年 年 とし năm, tuổi, nhiều năm, quá tuổi xuân xanh, tuổi già
Ý nghĩa
năm tuổi nhiều năm
Luyện viết
Nét: 1/6
とし
vocabulary vocab word
năm
tuổi
nhiều năm
quá tuổi xuân xanh
tuổi già