Từ vựng
常とう
じょうとう
vocabulary vocab word
thông thường
phổ biến
sáo rỗng
cũ kỹ
常とう 常とう じょうとう thông thường, phổ biến, sáo rỗng, cũ kỹ
Ý nghĩa
thông thường phổ biến sáo rỗng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じょうとう
vocabulary vocab word
thông thường
phổ biến
sáo rỗng
cũ kỹ