Từ vựng
帝國
ていこく
vocabulary vocab word
đế quốc
Đế quốc Nhật Bản
帝國 帝國 ていこく đế quốc, Đế quốc Nhật Bản
Ý nghĩa
đế quốc và Đế quốc Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていこく
vocabulary vocab word
đế quốc
Đế quốc Nhật Bản