Từ vựng
己卯
つちのとう
vocabulary vocab word
Kỷ Mão (can chi thứ 16 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1939
1999
2059)
己卯 己卯 つちのとう Kỷ Mão (can chi thứ 16 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1939, 1999, 2059)
Ý nghĩa
Kỷ Mão (can chi thứ 16 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1939 1999
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0