Từ vựng
左腕
さわん
vocabulary vocab word
cánh tay trái
tay ném trái (trong bóng chày)
左腕 左腕 さわん cánh tay trái, tay ném trái (trong bóng chày)
Ý nghĩa
cánh tay trái và tay ném trái (trong bóng chày)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0