Từ vựng
左岸
さがん
vocabulary vocab word
bờ trái (của một con sông)
左岸 左岸 さがん bờ trái (của một con sông)
Ý nghĩa
bờ trái (của một con sông)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さがん
vocabulary vocab word
bờ trái (của một con sông)