Từ vựng
ひだりまえ左前 ひだりまえ左前 ひだりまえ左前

Ý nghĩa

mặc kimono vạt phải đè lên vạt trái (thường chỉ dùng cho người đã khuất) suy thoái khủng hoảng kinh tế

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠