Từ vựng
州浜
すはま
vocabulary vocab word
bãi biển cát
cồn cát nhô ra biển có hình dạng lượn sóng
họa tiết và vật dụng có đường nét uốn lượn
bánh mochi ngọt hình sóng
州浜 州浜 すはま bãi biển cát, cồn cát nhô ra biển có hình dạng lượn sóng, họa tiết và vật dụng có đường nét uốn lượn, bánh mochi ngọt hình sóng
Ý nghĩa
bãi biển cát cồn cát nhô ra biển có hình dạng lượn sóng họa tiết và vật dụng có đường nét uốn lượn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0