Từ vựng
屹立
きつりつ
vocabulary vocab word
đứng sừng sững
vươn cao sừng sững
bay bổng cao vút
屹立 屹立 きつりつ đứng sừng sững, vươn cao sừng sững, bay bổng cao vút
Ý nghĩa
đứng sừng sững vươn cao sừng sững và bay bổng cao vút
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0