Từ vựng
山林
さんりん
vocabulary vocab word
rừng núi
rừng trên núi
đất rừng
vùng rừng
núi rừng
山林 山林 さんりん rừng núi, rừng trên núi, đất rừng, vùng rừng, núi rừng
Ý nghĩa
rừng núi rừng trên núi đất rừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0