Từ vựng
山彦
やまびこ
vocabulary vocab word
tiếng vang (đặc biệt là tiếng vang trong núi)
thần núi
vị thần bảo hộ núi
山彦 山彦 やまびこ tiếng vang (đặc biệt là tiếng vang trong núi), thần núi, vị thần bảo hộ núi
Ý nghĩa
tiếng vang (đặc biệt là tiếng vang trong núi) thần núi và vị thần bảo hộ núi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0