Từ vựng
山口県
やまぐちけん
vocabulary vocab word
Tỉnh Yamaguchi (khu vực Chūgoku)
山口県 山口県 やまぐちけん Tỉnh Yamaguchi (khu vực Chūgoku)
Ý nghĩa
Tỉnh Yamaguchi (khu vực Chūgoku)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やまぐちけん
vocabulary vocab word
Tỉnh Yamaguchi (khu vực Chūgoku)