Từ vựng
屑
くず
vocabulary vocab word
rác
phế liệu
đồ bỏ đi
cặn bã
cặn
đồ vô dụng
kẻ thất bại
屑 屑 くず rác, phế liệu, đồ bỏ đi, cặn bã, cặn, đồ vô dụng, kẻ thất bại
Ý nghĩa
rác phế liệu đồ bỏ đi
Luyện viết
Nét: 1/10
くず
vocabulary vocab word
rác
phế liệu
đồ bỏ đi
cặn bã
cặn
đồ vô dụng
kẻ thất bại