Từ vựng
屎
くそ
vocabulary vocab word
cứt
phân
chất bẩn
thứ bẩn thỉu
đồ dơ
屎 屎-2 くそ cứt, phân, chất bẩn, thứ bẩn thỉu, đồ dơ
Ý nghĩa
cứt phân chất bẩn
Luyện viết
Nét: 1/9
くそ
vocabulary vocab word
cứt
phân
chất bẩn
thứ bẩn thỉu
đồ dơ