Từ vựng
届け先
とどけさき
vocabulary vocab word
địa chỉ người nhận
nơi gửi đến
người nhận hàng
届け先 届け先 とどけさき địa chỉ người nhận, nơi gửi đến, người nhận hàng
Ý nghĩa
địa chỉ người nhận nơi gửi đến và người nhận hàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0