Từ vựng
尤もらしい顔
もっともらしいかお
vocabulary vocab word
vẻ mặt trang nghiêm
vẻ mặt nghiêm trang
vẻ mặt nghiêm túc
尤もらしい顔 尤もらしい顔 もっともらしいかお vẻ mặt trang nghiêm, vẻ mặt nghiêm trang, vẻ mặt nghiêm túc
Ý nghĩa
vẻ mặt trang nghiêm vẻ mặt nghiêm trang và vẻ mặt nghiêm túc
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0