Từ vựng
小
さ
vocabulary vocab word
sự chật hẹp
sự chật chội
sự gần đầy
小 小-6 さ sự chật hẹp, sự chật chội, sự gần đầy
Ý nghĩa
sự chật hẹp sự chật chội và sự gần đầy
Luyện viết
Nét: 1/3
さ
vocabulary vocab word
sự chật hẹp
sự chật chội
sự gần đầy