Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小
ささ
vocabulary vocab word
chi tiết
các chi tiết
小
sasa
小
小-4
ささ
chi tiết, các chi tiết
さ
さ
小
さ
さ
小
さ
さ
小
Ý nghĩa
chi tiết
và
các chi tiết
chi tiết, các chi tiết
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/3
Mục liên quan
小
Kanji
nhỏ, bé
小
こ
sự nhỏ bé, vật nhỏ, tháng thiế...
小
お
sự nhỏ bé, vật nhỏ, tháng thiế...
小
ぐゎー
sự nhỏ bé, vật nhỏ, tháng thiế...
小
さ
sự chật hẹp, sự chật chội, sự ...
小
しょう
sự nhỏ bé, vật nhỏ, tháng thiế...
Phân tích thành phần
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.