Từ vựng
尉
じょう
vocabulary vocab word
thanh tra (cấp bậc hành chính cao thứ ba trong hệ thống luật lệnh ritsuryō)
ông già
tro trắng (của than củi)
尉 尉 じょう thanh tra (cấp bậc hành chính cao thứ ba trong hệ thống luật lệnh ritsuryō), ông già, tro trắng (của than củi)
Ý nghĩa
thanh tra (cấp bậc hành chính cao thứ ba trong hệ thống luật lệnh ritsuryō) ông già và tro trắng (của than củi)
Luyện viết
Nét: 1/11