Từ vựng
対面
たいめん
vocabulary vocab word
gặp mặt trực tiếp
nhìn thấy tận mắt
đối diện nhau
ngược chiều
đối đầu
対面 対面-2 たいめん gặp mặt trực tiếp, nhìn thấy tận mắt, đối diện nhau, ngược chiều, đối đầu
Ý nghĩa
gặp mặt trực tiếp nhìn thấy tận mắt đối diện nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0