Từ vựng
富裕
ふゆう
vocabulary vocab word
giàu có
thịnh vượng
phú quý
富裕 富裕 ふゆう giàu có, thịnh vượng, phú quý
Ý nghĩa
giàu có thịnh vượng và phú quý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふゆう
vocabulary vocab word
giàu có
thịnh vượng
phú quý