Từ vựng
密
みつ
vocabulary vocab word
dày đặc
dày
đông đúc
thân thiết
mật thiết
tỉ mỉ
tinh tế
cẩn thận
bí mật
Mật giáo
giáo lý bí truyền Phật giáo
密 密 みつ dày đặc, dày, đông đúc, thân thiết, mật thiết, tỉ mỉ, tinh tế, cẩn thận, bí mật, Mật giáo, giáo lý bí truyền Phật giáo
Ý nghĩa
dày đặc dày đông đúc
Luyện viết
Nét: 1/11