Từ vựng
室
むろ
vocabulary vocab word
phòng
phu nhân (của người có địa vị cao)
bao kiếm
sao Thất (một trong 28 túi Trung Quốc)
室 室-2 むろ phòng, phu nhân (của người có địa vị cao), bao kiếm, sao Thất (một trong 28 túi Trung Quốc)
Ý nghĩa
phòng phu nhân (của người có địa vị cao) bao kiếm
Luyện viết
Nét: 1/9