Từ vựng
室長
しつちょう
vocabulary vocab word
trưởng phòng
quản lý phòng thí nghiệm
trưởng văn phòng
giám thị phòng
室長 室長 しつちょう trưởng phòng, quản lý phòng thí nghiệm, trưởng văn phòng, giám thị phòng
Ý nghĩa
trưởng phòng quản lý phòng thí nghiệm trưởng văn phòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0