Từ vựng
守
まもり
vocabulary vocab word
trông trẻ
người trông trẻ
bảo vệ
giữ gìn
người giữ
守 守-2 まもり trông trẻ, người trông trẻ, bảo vệ, giữ gìn, người giữ
Ý nghĩa
trông trẻ người trông trẻ bảo vệ
Luyện viết
Nét: 1/6
まもり
vocabulary vocab word
trông trẻ
người trông trẻ
bảo vệ
giữ gìn
người giữ